Từ điển HSK / 地图
地图
Hán Việt: địa đồdanh từHSK 3.0 cấp 3
bản đồ
Tốc độ
Ví dụ
我们看着地图找路。
wǒmen kàn zhe dìtú zhǎo lù.
Chúng tôi nhìn bản đồ tìm đường.
Cách viết
地
图
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看地图 — xem bản đồ
- 一张地图 — một tấm bản đồ
- 世界地图 — bản đồ thế giới
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.