Từ điển HSK / 地方
地方
Hán Việt: ✓ địa phươngdanh từHSK 3.0 cấp 3
nơi; chỗ; địa phương
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
这个地方的风景非常美。
zhège dìfang de fēngjǐng fēicháng měi.
Phong cảnh ở nơi này rất đẹp.
Cách viết
地
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好地方 — nơi tốt
- 什么地方 — nơi nào
- 这个地方 — chỗ này
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.