Từ điển HSK / 地方

地方

Hán Việt: địa phươngdanh từHSK 3.0 cấp 3

nơi; chỗ; địa phương

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

这个地方的风景非常美。

zhège dìfang de fēngjǐng fēicháng měi.

Phong cảnh ở nơi này rất đẹp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地方nơi tốt
  • 什么地方nơi nào
  • 这个地方chỗ này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK