Từ điển HSK / 方向
方向
Hán Việt: ✓ phương hướngdanh từHSK 3.0 cấp 3
phương hướng, hướng đi
Tốc độ
Ví dụ
我们走错了方向,得往回走。
wǒmen zǒu cuò le fāngxiàng, děi wǎng huí zǒu.
Chúng ta đi sai hướng rồi, phải quay lại thôi.
Cách viết
方
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 找方向 — tìm phương hướng
- 走错方向 — đi sai hướng
- 努力的方向 — hướng phấn đấu
Từ cùng chữ
方 phươngCả họ 42 từ →
向 hướngCả họ 25 từ →
- 面向miànxiànghướng về, hướng tới; nhắm vào
- 向上xiàngshànghướng lên, vươn lên, tiến bộ
- 倾向qīngxiàngnghiêng về, thiên về; khuynh hướng, xu hướng
- 向往xiàngwǎnghướng tới, khao khát, ao ước
- 一向yíxiàngxưa nay, luôn luôn, từ trước đến giờ; dạo gần đây, một dạo
- 导向dǎoxiàngdẫn hướng; hướng tới; đưa (sự vật) phát triển về một phía; định hướng; phương hướng dẫn dắt (xu hướng, mục tiêu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.