Từ điển HSK / 方向

方向

Hán Việt: phương hướngdanh từHSK 3.0 cấp 3

phương hướng, hướng đi

Tốc độ

Ví dụ

我们走错了方向,得往回走。

wǒmen zǒu cuò le fāngxiàng, děi wǎng huí zǒu.

Chúng ta đi sai hướng rồi, phải quay lại thôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 方向tìm phương hướng
  • 走错方向đi sai hướng
  • 努力的方向hướng phấn đấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK