Từ điển HSK / 一向
一向
Hán Việt: nhất hướngphó từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
xưa nay, luôn luôn, từ trước đến giờ; dạo gần đây, một dạo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
xưa nay, luôn luôn, từ trước đến giờ
他一向很守时。
tā yíxiàng hěn shǒushí.
Anh ấy xưa nay rất đúng giờ.
名
dạo gần đây, một dạo
这一向他身体怎么样?
zhè yíxiàng tā shēntǐ zěnmeyàng?
Dạo này sức khỏe anh ấy thế nào?
Cách viết
一
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一向如此 — xưa nay vẫn thế
- 一向认真 — luôn nghiêm túc
- 一向低调 — xưa nay kín tiếng
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
向 hướngCả họ 25 từ →
- 方向fāngxiàngphương hướng, hướng đi
- 面向miànxiànghướng về, hướng tới; nhắm vào
- 向上xiàngshànghướng lên, vươn lên, tiến bộ
- 倾向qīngxiàngnghiêng về, thiên về; khuynh hướng, xu hướng
- 向往xiàngwǎnghướng tới, khao khát, ao ước
- 导向dǎoxiàngdẫn hướng; hướng tới; đưa (sự vật) phát triển về một phía; định hướng; phương hướng dẫn dắt (xu hướng, mục tiêu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.