Cây Hán Việt / 向

向

xiàngHán Việt: hướngcấp 3

về phía; hướng về; hướng về; quay về phía

Trang chữ 向 →

25 từ ghép chứa 向 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.