Từ điển HSK / 意向
意向
Hán Việt: ✓ ý hướngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ý hướng, ý định, khuynh hướng trong lòng
Tốc độ
Ví dụ
双方已就合作达成初步意向。
shuāngfāng yǐ jiù hézuò dáchéng chūbù yìxiàng.
Hai bên đã đạt được ý hướng hợp tác ban đầu.
Cách viết
意
向
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合作意向 — ý hướng hợp tác
- 投资意向 — ý định đầu tư
- 意向书 — thư ngỏ ý
Từ cùng chữ
意 ý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.