Từ điển HSK / 倾向

倾向

Hán Việt: khuynh hướngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

nghiêng về, thiên về; khuynh hướng, xu hướng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nghiêng về, thiên về

我更倾向于第一个方案。

wǒ gèng qīngxiàng yú dì-yī gè fāng'àn.

Tôi nghiêng về phương án thứ nhất hơn.

khuynh hướng, xu hướng

这部作品有明显的浪漫主义倾向

zhè bù zuòpǐn yǒu míngxiǎn de làngmàn zhǔyì qīngxiàng.

Tác phẩm này có khuynh hướng lãng mạn rõ rệt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 政治倾向khuynh hướng chính trị
  • 倾向于同意nghiêng về đồng ý
  • 发展倾向xu hướng phát triển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK