Từ điển HSK / 倾斜
倾斜
Hán Việt: khuynh tàđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nghiêng, ngả, chệch sang một bên; (chính sách, nguồn lực) ưu tiên dồn về, nghiêng về
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nghiêng, ngả, chệch sang một bên
房屋因地震而向一侧倾斜。
fángwū yīn dìzhèn ér xiàng yí cè qīngxié.
Ngôi nhà bị nghiêng sang một bên vì động đất.
(chính sách, nguồn lực) ưu tiên dồn về, nghiêng về
国家的政策明显向农村地区倾斜。
guójiā de zhèngcè míngxiǎn xiàng nóngcūn dìqū qīngxié.
Chính sách của nhà nước rõ ràng ưu tiên nghiêng về vùng nông thôn.
Cách viết
倾
斜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向一侧倾斜 — nghiêng về một bên
- 政策倾斜 — ưu tiên chính sách
- 资源倾斜 — dồn nguồn lực ưu tiên
Từ cùng chữ
倾 khuynh
- 倾听qīngtīnglắng nghe, chăm chú nghe
- 倾向qīngxiàngnghiêng về, thiên về; khuynh hướng, xu hướng
- 倾倒qīngdǎonghiêng đổ; ngã đổ; đổ sập; khiến người say mê, khâm phục; làm xiêu lòng
- 倾诉qīngsùgiãi bày, thổ lộ, tâm sự (nỗi lòng)
- 倾销qīngxiāobán phá giá (đổ hàng ra thị trường với giá thấp)
- 倾家荡产qīngjiā-dàngchǎnkhuynh gia bại sản; phá sản, mất sạch của cải trong nhà
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.