Từ điển HSK / 倾听

倾听

Hán Việt: khuynh thínhđộng từHSK 3.0 cấp 6

lắng nghe, chăm chú nghe

Tốc độ

Ví dụ

老师认真倾听学生的意见。

lǎoshī rènzhēn qīngtīng xuéshēng de yìjiàn.

Thầy giáo chăm chú lắng nghe ý kiến của học sinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 倾听心声lắng nghe tâm tư
  • 用心倾听dốc lòng lắng nghe
  • 倾听意见lắng nghe ý kiến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK