Từ điển HSK / 难听
难听
Hán Việt: nan thínhtính từHSK 3.0 cấp 3
khó nghe; (âm thanh) dở
Tốc độ
Ví dụ
他唱歌很难听。
tā chànggē hěn nántīng.
Anh ấy hát rất khó nghe.
Cách viết
难
听
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 声音难听 — giọng khó nghe
- 唱得难听 — hát dở
- 难听的话 — lời khó nghe
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.