Từ điển HSK / 困难

困难

Hán Việt: khốn nantính từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

khó khăn, gian nan; khó khăn, trở ngại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

khó khăn, gian nan

这道题对我来说太困难了。

zhè dào tí duì wǒ lái shuō tài kùnnan le.

Bài này đối với tôi quá khó.

khó khăn, trở ngại

我们一起克服了很多困难

wǒmen yìqǐ kèfú le hěn duō kùnnan.

Chúng tôi đã cùng nhau vượt qua nhiều khó khăn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遇到困难gặp khó khăn
  • 克服困难vượt qua khó khăn
  • 经济困难khó khăn kinh tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK