Từ điển HSK / 难过
难过
Hán Việt: nan quátính từHSK 3.0 cấp 3
buồn; đau lòng
Tốc độ
Ví dụ
听到这个消息,她很难过。
tīng dào zhège xiāoxi, tā hěn nánguò.
Nghe tin này, cô ấy rất buồn.
Cách viết
难
过
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心里难过 — trong lòng buồn
- 很难过 — rất buồn
- 难过得哭 — buồn đến phát khóc
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.