Từ điển HSK / 困惑
困惑
Hán Việt: khốn hoặctính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
bối rối; hoang mang; khó hiểu, không biết xử trí ra sao; làm bối rối; khiến hoang mang, khó hiểu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bối rối; hoang mang; khó hiểu, không biết xử trí ra sao
面对这些复杂的数据,他感到十分困惑。
miànduì zhèxiē fùzá de shùjù, tā gǎndào shífēn kùnhuò.
Đối mặt với những dữ liệu phức tạp này, anh ấy cảm thấy vô cùng bối rối.
动
làm bối rối; khiến hoang mang, khó hiểu
这个奇怪的现象长期困惑着科学家。
zhège qíguài de xiànxiàng chángqī kùnhuò zhe kēxuéjiā.
Hiện tượng kỳ lạ này từ lâu đã làm các nhà khoa học bối rối.
Cách viết
困
惑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到困惑 — cảm thấy bối rối
- 困惑不解 — bối rối khó hiểu
- 内心的困惑 — nỗi bối rối trong lòng
Từ cùng chữ
困 khốnCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.