Từ điển HSK / 困境
困境
Hán Việt: khốn cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tình cảnh khó khăn; thế bí; hoàn cảnh khó thoát ra
Tốc độ
Ví dụ
公司陷入了严重的财务困境。
gōngsī xiànrù le yánzhòng de cáiwù kùnjìng.
Công ty rơi vào tình cảnh tài chính khó khăn nghiêm trọng.
Cách viết
困
境
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陷入困境 — rơi vào thế bí
- 摆脱困境 — thoát khỏi khó khăn
- 经济困境 — khó khăn kinh tế
Từ cùng chữ
困 khốnCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.