Từ điển HSK / 出境
出境
Hán Việt: ✓ xuất cảnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
xuất cảnh, rời khỏi lãnh thổ
Tốc độ
Ví dụ
出境时需要出示有效护照。
chūjìng shí xūyào chūshì yǒuxiào hùzhào.
Khi xuất cảnh cần xuất trình hộ chiếu còn hiệu lực.
Cách viết
出
境
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出境手续 — thủ tục xuất cảnh
- 办理出境 — làm thủ tục xuất cảnh
- 禁止出境 — cấm xuất cảnh
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.