Từ điển HSK / 过境
过境
Hán Việt: ✓ quá cảnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quá cảnh; đi qua biên giới hoặc lãnh thổ
Tốc độ
Ví dụ
这批货物只是从我国过境,并不在此销售。
zhè pī huòwù zhǐshì cóng wǒguó guòjìng, bìng bù zài cǐ xiāoshòu.
Lô hàng này chỉ quá cảnh qua nước ta, không bán ở đây.
Cách viết
过
境
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过境签证 — visa quá cảnh
- 过境旅客 — khách quá cảnh
- 顺利过境 — quá cảnh thuận lợi
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.