Từ điển HSK / 处境
处境
Hán Việt: xử cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hoàn cảnh; tình cảnh đang lâm vào (thường bất lợi)
Tốc độ
Ví dụ
失业后,他的处境变得十分困难。
shīyè hòu, tā de chǔjìng biànde shífēn kùnnán.
Sau khi thất nghiệp, hoàn cảnh của anh ấy trở nên vô cùng khó khăn.
Cách viết
处
境
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处境艰难 — hoàn cảnh khó khăn
- 尴尬的处境 — tình cảnh khó xử
- 改善处境 — cải thiện tình cảnh
Từ cùng chữ
处 xửCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.