Từ điển HSK / 边境

边境

Hán Việt: biên cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vùng biên giới; khu vực giáp biên

Tốc độ

Ví dụ

边境的贸易往来日益频繁。

biānjìng de màoyì wǎnglái rìyì pínfán.

Giao thương ở vùng biên giới ngày càng nhộn nhịp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 边境地区vùng biên giới
  • 边境贸易mậu dịch biên giới
  • 越过边境vượt qua biên giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK