Từ điển HSK / 边境
边境
Hán Việt: biên cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vùng biên giới; khu vực giáp biên
Tốc độ
Ví dụ
边境的贸易往来日益频繁。
biānjìng de màoyì wǎnglái rìyì pínfán.
Giao thương ở vùng biên giới ngày càng nhộn nhịp.
Cách viết
边
境
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 边境地区 — vùng biên giới
- 边境贸易 — mậu dịch biên giới
- 越过边境 — vượt qua biên giới
Từ cùng chữ
边 biênCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.