Từ điển HSK / 入境
入境
Hán Việt: ✓ nhập cảnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
nhập cảnh, vào lãnh thổ một nước
Tốc độ
Ví dụ
外国游客入境时需要出示护照。
wàiguó yóukè rùjìng shí xūyào chūshì hùzhào.
Du khách nước ngoài khi nhập cảnh cần xuất trình hộ chiếu.
Cách viết
入
境
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 入境手续 — thủ tục nhập cảnh
- 非法入境 — nhập cảnh trái phép
- 入境签证 — visa nhập cảnh
Từ cùng chữ
入 nhậpCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.