Từ điển HSK / 家境
家境
Hán Việt: ✓ gia cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hoàn cảnh gia đình, gia cảnh (về kinh tế)
Tốc độ
Ví dụ
他出身贫寒,家境并不宽裕。
tā chūshēn pínhán, jiājìng bìng bù kuānyù.
Anh ấy xuất thân nghèo khó, hoàn cảnh gia đình không hề dư dả.
Cách viết
家
境
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 家境贫寒 — gia cảnh nghèo khó
- 家境富裕 — gia đình khá giả
- 家境优越 — hoàn cảnh gia đình tốt
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.