Từ điển HSK / 家境

家境

Hán Việt: gia cảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hoàn cảnh gia đình, gia cảnh (về kinh tế)

Tốc độ

Ví dụ

他出身贫寒,家境并不宽裕。

tā chūshēn pínhán, jiājìng bìng bù kuānyù.

Anh ấy xuất thân nghèo khó, hoàn cảnh gia đình không hề dư dả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 家境贫寒gia cảnh nghèo khó
  • 家境富裕gia đình khá giả
  • 家境优越hoàn cảnh gia đình tốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK