Từ điển HSK / 国家

国家

Hán Việt: ✓ quốc giadanh từHSK 3.0 cấp 3

quốc gia; đất nước

Tốc độ

Ví dụ

中国是一个很大的国家。

zhōngguó shì yí gè hěn dà de guójiā.

Trung Quốc là một đất nước rất rộng lớn.

Cách viết

国
家

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 我的国家 — đất nước tôi
  • 国家大事 — việc lớn quốc gia
  • 热爱国家 — yêu đất nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK