Từ điển HSK / 国家
国家
Hán Việt: ✓ quốc giadanh từHSK 3.0 cấp 3
quốc gia; đất nước
Tốc độ
Ví dụ
中国是一个很大的国家。
zhōngguó shì yí gè hěn dà de guójiā.
Trung Quốc là một đất nước rất rộng lớn.
Cách viết
国
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的国家 — đất nước tôi
- 国家大事 — việc lớn quốc gia
- 热爱国家 — yêu đất nước
Từ cùng chữ
国 quốcCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.