Từ điển HSK / 家庭
家庭
Hán Việt: ✓ gia đìnhdanh từHSK 3.0 cấp 4
gia đình
Tốc độ
Ví dụ
他有一个幸福的家庭。
tā yǒu yí gè xìngfú de jiātíng.
Anh ấy có một gia đình hạnh phúc.
Cách viết
家
庭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 幸福的家庭 — gia đình hạnh phúc
- 家庭成员 — thành viên gia đình
- 一个家庭 — một gia đình
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.