Từ điển HSK / 开庭
开庭
Hán Việt: ✓ khai đìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mở phiên tòa, khai đình (bắt đầu xét xử)
Tốc độ
Ví dụ
这起案件将于明天上午开庭审理。
zhè qǐ ànjiàn jiāng yú míngtiān shàngwǔ kāitíng shěnlǐ.
Vụ án này sẽ được mở phiên tòa xét xử vào sáng mai.
Cách viết
开
庭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开庭审理 — mở phiên xét xử
- 择日开庭 — chọn ngày mở tòa
- 公开开庭 — xét xử công khai
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.