Từ điển HSK / 法庭
法庭
Hán Việt: pháp đìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tòa án; phiên tòa (nơi xét xử)
Tốc độ
Ví dụ
双方当事人在法庭上激烈辩论。
shuāngfāng dāngshìrén zài fǎtíng shàng jīliè biànlùn.
Đôi bên đương sự tranh luận gay gắt trước tòa.
Cách viết
法
庭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走上法庭 — đưa nhau ra tòa
- 法庭辩论 — tranh luận tại tòa
- 出席法庭 — có mặt tại tòa
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.