Từ điển HSK / 说法
说法
Hán Việt: thuyết phápdanh từHSK 3.0 cấp 4
cách nói; quan điểm
Tốc độ
Ví dụ
关于这件事有很多种说法。
guānyú zhè jiàn shì yǒu hěn duō zhǒng shuōfǎ.
Về chuyện này có rất nhiều cách nói.
Cách viết
说
法
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一种说法 — một cách nói
- 这个说法 — cách nói này
- 不同说法 — cách nói khác nhau
Từ cùng chữ
说 thuyếtCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.