Từ điển HSK / 小说
小说
Hán Việt: ✓ tiểu thuyếtdanh từHSK 3.0 cấp 4
tiểu thuyết; truyện
Tốc độ
Ví dụ
我喜欢看中文小说。
wǒ xǐhuan kàn zhōngwén xiǎoshuō.
Tôi thích đọc tiểu thuyết tiếng Trung.
Cách viết
小
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看小说 — đọc tiểu thuyết
- 一部小说 — một cuốn tiểu thuyết
- 爱情小说 — tiểu thuyết tình cảm
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.