Từ điển HSK / 再说
再说
Hán Việt: tái thuyếtđộng từ, liên từHSK 3.0 cấp 4
tính sau, để sau hãy hay; hơn nữa, vả lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tính sau, để sau hãy hay
这件事等明天再说吧。
zhè jiàn shì děng míngtiān zàishuō ba.
Chuyện này để mai hãy tính.
连
hơn nữa, vả lại
太晚了,再说我也累了。
tài wǎn le, zàishuō wǒ yě lèi le.
Muộn rồi, hơn nữa tôi cũng mệt.
Cách viết
再
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 以后再说 — để sau hãy nói
- 这事再说 — chuyện này tính sau
- 再说一遍 — nói lại một lần
Từ cùng chữ
再 táiCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.