Từ điển HSK / 一再
一再
Hán Việt: nhất táiphó từHSK 3.0 cấp 6
nhiều lần, hết lần này đến lần khác
Tốc độ
Ví dụ
他一再强调安全的重要性。
tā yízài qiángdiào ānquán de zhòngyàoxìng.
Anh ấy nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.
Cách viết
一
再
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一再强调 — nhiều lần nhấn mạnh
- 一再拖延 — trì hoãn nhiều lần
- 一再重复 — lặp đi lặp lại
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
再 táiCả họ 9 từ →
- 再见zàijiàntạm biệt; chào khi chia tay
- 再次zàicìmột lần nữa, lại
- 再说zàishuōtính sau, để sau hãy hay; hơn nữa, vả lại
- 再三zàisānnhiều lần, ba lần bảy lượt, hết lần này đến lần khác
- 再生zàishēngtái sinh, tái tạo; tái chế (làm cho sống lại hoặc dùng lại)
- 再度zàidùmột lần nữa, lại lần nữa (mang sắc thái văn viết trang trọng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.