Từ điển HSK / 再次
再次
Hán Việt: tái thứphó từHSK 3.0 cấp 4
một lần nữa, lại
Tốc độ
Ví dụ
他再次取得了第一名。
tā zàicì qǔdé le dì yī míng.
Anh ấy lại một lần nữa giành hạng nhất.
Cách viết
再
次
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 再次见面 — gặp lại lần nữa
- 再次感谢 — cảm ơn một lần nữa
- 再次确认 — xác nhận lại
Từ cùng chữ
再 táiCả họ 9 từ →
- 再见zàijiàntạm biệt; chào khi chia tay
- 再说zàishuōtính sau, để sau hãy hay; hơn nữa, vả lại
- 一再yízàinhiều lần, hết lần này đến lần khác
- 再三zàisānnhiều lần, ba lần bảy lượt, hết lần này đến lần khác
- 再生zàishēngtái sinh, tái tạo; tái chế (làm cho sống lại hoặc dùng lại)
- 再度zàidùmột lần nữa, lại lần nữa (mang sắc thái văn viết trang trọng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.