Từ điển HSK / 再生
再生
Hán Việt: ✓ tái sinhđộng từHSK 3.0 cấp 6
tái sinh, tái tạo; tái chế (làm cho sống lại hoặc dùng lại)
Tốc độ
Ví dụ
废旧塑料可以回收再生。
fèijiù sùliào kěyǐ huíshōu zàishēng.
Nhựa phế thải cũ có thể thu hồi tái chế.
Cách viết
再
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 再生资源 — tài nguyên tái tạo
- 废物再生 — tái chế phế thải
- 再生能源 — năng lượng tái tạo
Từ cùng chữ
再 táiCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.