Từ điển HSK / 再度
再度
Hán Việt: tái độphó từHSK 3.0 cấp 7-9
một lần nữa, lại lần nữa (mang sắc thái văn viết trang trọng)
Tốc độ
Ví dụ
经过多年努力,他再度站上了世界冠军的领奖台。
jīngguò duō nián nǔlì, tā zàidù zhàn shàng le shìjiè guànjūn de lǐngjiǎngtái.
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy một lần nữa bước lên bục nhận giải vô địch thế giới.
Cách viết
再
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 再度合作 — hợp tác lần nữa
- 再度当选 — tái đắc cử
- 再度出现 — lại xuất hiện
Từ cùng chữ
再 táiCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.