Từ điển HSK / 再见

再见

Hán Việt: tái kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 1

tạm biệt; chào khi chia tay

Tốc độ

Ví dụ

老师,再见

lǎoshī, zàijiàn!

Tạm biệt thầy/cô!

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 再见nói tạm biệt
  • 跟你再见chào tạm biệt bạn
  • 明天再见mai gặp lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK