Từ điển HSK / 再见
再见
Hán Việt: tái kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 1
tạm biệt; chào khi chia tay
Tốc độ
Ví dụ
老师,再见!
lǎoshī, zàijiàn!
Tạm biệt thầy/cô!
Cách viết
再
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说再见 — nói tạm biệt
- 跟你再见 — chào tạm biệt bạn
- 明天再见 — mai gặp lại
Từ cùng chữ
再 táiCả họ 9 từ →
- 再次zàicìmột lần nữa, lại
- 再说zàishuōtính sau, để sau hãy hay; hơn nữa, vả lại
- 一再yízàinhiều lần, hết lần này đến lần khác
- 再三zàisānnhiều lần, ba lần bảy lượt, hết lần này đến lần khác
- 再生zàishēngtái sinh, tái tạo; tái chế (làm cho sống lại hoặc dùng lại)
- 再度zàidùmột lần nữa, lại lần nữa (mang sắc thái văn viết trang trọng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.