Từ điển HSK / 常见
常见
Hán Việt: thường kiếntính từHSK 3.0 cấp 3
thường gặp; phổ biến
Tốc độ
Ví dụ
这是一个很常见的问题。
zhè shì yí gè hěn chángjiàn de wèntí.
Đây là một vấn đề rất thường gặp.
Cách viết
常
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 常见的问题 — vấn đề thường gặp
- 很常见 — rất hay gặp
- 常见病 — bệnh thường gặp
Từ cùng chữ
常 thườngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.