Từ điển HSK / 常常
常常
Hán Việt: thường thườngphó từHSK 3.0 cấp 3
thường xuyên; luôn luôn
Tốc độ
Ví dụ
他常常忘记带钥匙。
tā chángcháng wàngjì dài yàoshi.
Anh ấy thường xuyên quên mang chìa khóa.
Cách viết
常
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 常常迟到 — hay đi muộn
- 常常忘记 — thường quên
- 常常生病 — hay ốm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.