Từ điển HSK / 非常
非常
Hán Việt: phi thườngphó từHSK 3.0 cấp 1
rất; vô cùng
Tốc độ
Ví dụ
今天我非常高兴。
jīntiān wǒ fēicháng gāoxìng.
Hôm nay tôi vô cùng vui.
Cách viết
非
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 非常好 — rất tốt
- 非常高兴 — vô cùng vui
- 非常喜欢 — rất thích
Từ cùng chữ
非 phiCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.