Từ điển HSK / 平常
平常
Hán Việt: ✓ bình thườngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
bình thường, thông thường; ngày thường, lúc bình thường
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bình thường, thông thường
这是一件很平常的事。
zhè shì yī jiàn hěn píngcháng de shì.
Đây là một việc rất bình thường.
名
ngày thường, lúc bình thường
他平常六点起床。
tā píngcháng liù diǎn qǐchuáng.
Bình thường anh ấy dậy lúc sáu giờ.
Cách viết
平
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平常的日子 — ngày thường
- 跟平常一样 — như thường lệ
- 平常很忙 — thường ngày bận
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.