Từ điển HSK / 常用
常用
Hán Việt: thường dụngtính từHSK 3.0 cấp 3
thường dùng; hay dùng
Tốc độ
Ví dụ
这是一个常用的汉字。
zhè shì yí gè chángyòng de hànzì.
Đây là một chữ Hán thường dùng.
Cách viết
常
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 常用的词 — từ thường dùng
- 常用工具 — công cụ hay dùng
- 最常用 — dùng nhiều nhất
Từ cùng chữ
常 thườngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.