Từ điển HSK / 常用

常用

Hán Việt: thường dụngtính từHSK 3.0 cấp 3

thường dùng; hay dùng

Tốc độ

Ví dụ

这是一个常用的汉字。

zhè shì yí gè chángyòng de hànzì.

Đây là một chữ Hán thường dùng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 常用的词từ thường dùng
  • 常用工具công cụ hay dùng
  • 常用dùng nhiều nhất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK