Từ điển HSK / 经常
经常
Hán Việt: kinh thườngphó từHSK 3.0 cấp 2
thường xuyên; hay
Tốc độ
Ví dụ
他经常去图书馆看书。
tā jīngcháng qù túshūguǎn kàn shū.
Anh ấy thường xuyên đến thư viện đọc sách.
Cách viết
经
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经常去 — thường xuyên đi
- 经常迟到 — hay đến muộn
- 经常运动 — thường tập thể dục
Từ cùng chữ
经 kinhCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.