Cây Hán Việt /

jīngHán Việt: kinhcấp 7-9

trải qua; kinh qua; chịu đựng; kinh sách, kinh điển; kinh mạch; kinh tuyến, kinh độ; sợi dọc; qua, thông qua, do (dẫn ra phương thức, con đường hoặc người kinh tay)

Trang chữ

27 từ ghép chứa 经 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.