Từ điển HSK / 经商
经商
Hán Việt: kinh thươngđộng từHSK 3.0 cấp 6
kinh doanh, buôn bán
Tốc độ
Ví dụ
他大学毕业后就开始经商。
tā dàxué bìyè hòu jiù kāishǐ jīngshāng.
Sau khi tốt nghiệp đại học anh ấy bắt đầu kinh doanh.
Cách viết
经
商
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下海经商 — bỏ nghề đi kinh doanh
- 经商之道 — đạo kinh doanh
- 经商多年 — kinh doanh nhiều năm
Từ cùng chữ
经 kinhCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.