Từ điển HSK / 电商

电商

Hán Việt: điện thươngdanh từHSK 3.0 cấp 5

thương mại điện tử

Tốc độ

Ví dụ

现在很多年轻人在做电商

xiànzài hěn duō niánqīng rén zài zuò diànshāng.

Hiện nay nhiều người trẻ đang làm thương mại điện tử.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电商平台sàn thương mại điện tử
  • 电商làm thương mại điện tử
  • 电商行业ngành thương mại điện tử

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK