Từ điển HSK / 商人
商人
Hán Việt: ✓ thương nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
thương nhân, doanh nhân
Tốc độ
Ví dụ
他父亲是一位有名的商人。
tā fùqīn shì yí wèi yǒumíng de shāngrén.
Cha anh ấy là một thương nhân nổi tiếng.
Cách viết
商
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成功的商人 — thương nhân thành công
- 精明的商人 — thương nhân tinh ranh
- 当商人 — làm thương nhân
Từ cùng chữ
商 thương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.