Từ điển HSK / 电话

电话

Hán Việt: ✓ điện thoạidanh từHSK 3.0 cấp 1

điện thoại

Tốc độ

Ví dụ

我给妈妈打电话。

wǒ gěi māma dǎ diànhuà.

Tôi gọi điện cho mẹ.

Cách viết

电
话

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打电话 — gọi điện
  • 接电话 — nghe điện thoại
  • 电话号码 — số điện thoại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK