Từ điển HSK / 电话
电话
Hán Việt: ✓ điện thoạidanh từHSK 3.0 cấp 1
điện thoại
Tốc độ
Ví dụ
我给妈妈打电话。
wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho mẹ.
Cách viết
电
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打电话 — gọi điện
- 接电话 — nghe điện thoại
- 电话号码 — số điện thoại
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.