Từ điển HSK / 的话

的话

Hán Việt: đích thoạitrợ từHSK 3.0 cấp 3

trợ từ chỉ giả thiết: nếu... thì...

Tốc độ

Ví dụ

你有时间的话,就来我家玩吧。

nǐ yǒu shíjiān dehuà, jiù lái wǒ jiā wán ba.

Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有时间的话nếu có thời gian
  • 不喜欢的话nếu không thích
  • 方便的话nếu tiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK