Từ điển HSK / 对话
对话
Hán Việt: ✓ đối thoạiđộng từHSK 3.0 cấp 3
đối thoại, trò chuyện qua lại
Tốc độ
Ví dụ
我们用汉语对话了十分钟。
wǒmen yòng hànyǔ duìhuà le shí fēnzhōng.
Chúng tôi đối thoại bằng tiếng Hán mười phút.
Cách viết
对
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用中文对话 — đối thoại bằng tiếng Trung
- 简单的对话 — hội thoại đơn giản
- 跟老师对话 — đối thoại với thầy
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.