Từ điển HSK / 对不起
对不起
Hán Việt: đối bất khởiđộng từHSK 3.0 cấp 1
xin lỗi; có lỗi với
Tốc độ
Ví dụ
对不起,我来晚了。
duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
Cách viết
对
不
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说对不起 — nói xin lỗi
- 真对不起 — thật xin lỗi
- 对不起你 — có lỗi với bạn
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.