Cây Hán Việt / 电

电

diànHán Việt: điệnHSK 3·5

điện

Trang chữ 电 →

33 từ ghép chứa 电 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.