Từ điển HSK / 电饭锅
电饭锅
Hán Việt: điện phạn oadanh từHSK 3.0 cấp 6
nồi cơm điện
Tốc độ
Ví dụ
用电饭锅煮饭又快又方便。
yòng diànfànguō zhǔfàn yòu kuài yòu fāngbiàn.
Dùng nồi cơm điện nấu cơm vừa nhanh vừa tiện.
Cách viết
电
饭
锅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 智能电饭锅 — nồi cơm điện thông minh
- 电饭锅煮饭 — nồi cơm điện nấu cơm
- 一个电饭锅 — một chiếc nồi cơm điện
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.