Từ điển HSK / 米饭
米饭
Hán Việt: mễ phạndanh từHSK 3.0 cấp 1
cơm (cơm trắng)
Tốc độ
Ví dụ
我每天都吃米饭。
wǒ měitiān dōu chī mǐfàn.
Tôi ăn cơm mỗi ngày.
Cách viết
米
饭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一碗米饭 — một bát cơm
- 吃米饭 — ăn cơm
- 做米饭 — nấu cơm
Từ cùng chữ
米 mễCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.