Từ điển HSK / 米饭

米饭

Hán Việt: mễ phạndanh từHSK 3.0 cấp 1

cơm (cơm trắng)

Tốc độ

Ví dụ

我每天都吃米饭。

wǒ měitiān dōu chī mǐfàn.

Tôi ăn cơm mỗi ngày.

Cách viết

米
饭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一碗米饭 — một bát cơm
  • 吃米饭 — ăn cơm
  • 做米饭 — nấu cơm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK