Từ điển HSK / 毫米

毫米

Hán Việt: hào mễlượng từHSK 3.0 cấp 6

mi-li-mét (mm)

Tốc độ

Ví dụ

这张纸厚约一毫米。

zhè zhāng zhǐ hòu yuē yī háomǐ.

Tờ giấy này dày khoảng một mi-li-mét.

Cách viết

毫
米

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 几毫米 — vài mi-li-mét
  • 一毫米 — một mi-li-mét
  • 毫米级 — cấp mi-li-mét

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK